Sàn gỗ công nghiệp là lựa chọn hàng đầu cho nhiều gia đình và doanh nghiệp nhờ giá thành hợp lý, mẫu mã đa dạng, và độ bền cao. Trong năm 2025, thị trường sàn gỗ công nghiệp tại Việt Nam tiếp tục phát triển với nhiều thương hiệu và công nghệ mới. Bài viết này cung cấp bảng giá sàn gỗ công nghiệp mới nhất 2025, kèm theo các mẫu tham khảo đẹp mắt và mẹo chọn sàn phù hợp, giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định cho không gian sống.

Sàn Gỗ Công Nghiệp Là Gì?

Sàn gỗ công nghiệp (laminate flooring) được sản xuất từ bột gỗ tự nhiên (HDF) kết hợp với keo và phụ gia, ép dưới áp suất cao. Sàn gồm 4 lớp chính: lớp phủ bề mặt chống trầy xước, lớp vân gỗ tạo thẩm mỹ, lớp cốt gỗ HDF chịu lực, và lớp đế cân bằng chống ẩm. Với độ dày phổ biến từ 8mm đến 12mm, sàn gỗ công nghiệp phù hợp cho nhà ở, văn phòng, và không gian thương mại.

Bảng Giá Sàn Gỗ Công Nghiệp Mới Nhất 2025

Giá sàn gỗ công nghiệp phụ thuộc vào xuất xứ, độ dày, chất lượng cốt gỗ, và thương hiệu. Dưới đây là bảng giá tham khảo năm 2025 (chưa bao gồm chi phí thi công và phụ kiện) dựa trên các nguồn uy tín như Sàn Gỗ Gia Đình, Kosmos, và vansannhua.com:

Xuất xứĐộ dàyGiá (VNĐ/m²)Thương hiệu nổi bật
Việt Nam8mm170.000 – 290.000Kosmos, Morser, Mashome
12mm210.000 – 480.000VASACO, Pago
Thái Lan8mm180.000 – 275.000ThaiGreen, Vanachai
12mm265.000 – 455.000Leowood
Malaysia8mm235.000 – 460.000Inovar, Robina, Hillman
12mm355.000 – 695.000Janmi, Synchrowood
Hàn Quốc8mm295.000 – 350.000Dongwha, Hansol
12mm470.000 – 575.000Artfloor
Châu Âu8mm320.000 – 450.000Egger, Kronoswiss
12mm395.000 – 850.000AGT, Floorpan

Lưu ý:

  • Giá trên là giá vật liệu, chưa bao gồm chi phí thi công (30.000-50.000 VNĐ/m²), phụ kiện như phào chân tường (40.000-250.000 VNĐ/m dài), nẹp nhựa (30.000-45.000 VNĐ/m dài), và xốp lót (miễn phí hoặc 15.000 VNĐ/m²).
  • Đơn hàng trên 30m² tại Hà Nội hoặc TP.HCM thường được miễn phí vận chuyển (theo Sàn Gỗ Gia Đình và Floordi).
  • Giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng đặt hàng. Liên hệ nhà cung cấp như Sàn Đẹp (0916 422 522) hoặc Kosmos để được báo giá chính xác.

Chi Phí Phụ Kiện và Thi Công

Ngoài giá vật liệu, bạn cần tính thêm chi phí phụ kiện và thi công:

  • Phào chân tường: 40.000-250.000 VNĐ/m dài (nhựa, gỗ, hoặc hợp kim).
  • Nẹp kỹ thuật: 30.000-100.000 VNĐ/m dài (nhựa hoặc hợp kim).
  • Xốp lót: Miễn phí (xốp trắng) hoặc 15.000-60.000 VNĐ/m² (xốp cao su, IXPE).
  • Nhân công: 35.000-50.000 VNĐ/m² cho lát thẳng, 100.000-150.000 VNĐ/m² cho kiểu xương cá.

Ví dụ: Với căn hộ 50m², sử dụng sàn Kosmos 8mm (200.000 VNĐ/m²), chi phí ước tính:

  • Vật liệu: 50 x 200.000 = 10.000.000 VNĐ
  • Phào, nẹp, xốp: ~1.500.000 VNĐ
  • Nhân công: 50 x 40.000 = 2.000.000 VNĐ
  • Tổng: ~13.500.000 VNĐ

Mẫu Sàn Gỗ Công Nghiệp Đẹp 2025

Dưới đây là các mẫu sàn gỗ công nghiệp nổi bật năm 2025, phù hợp với xu hướng nội thất hiện đại:

  1. Vân sồi tự nhiên (Morser MC107, Việt Nam):
    • Màu nâu nhạt, vân sồi mềm mại, phù hợp với phong cách Bắc Âu.
    • Giá: ~220.000 VNĐ/m² (8mm).
    • Ứng dụng: Phòng khách, phòng ngủ.
  2. Vân óc chó sang trọng (Inovar IV300, Malaysia):
    • Màu nâu đậm, vân gỗ tinh tế, lý tưởng cho biệt thự, văn phòng cao cấp.
    • Giá: ~450.000 VNĐ/m² (12mm).
    • Đặc điểm: Chống nước tốt, độ bền 20-30 năm.
  3. Vân xương cá 3D (Kronoswiss KRS-12, Thụy Sỹ):
    • Thiết kế xương cá hiện đại, màu xám trung tính, phù hợp với không gian trẻ trung.
    • Giá: ~600.000 VNĐ/m² (12mm).
    • Ứng dụng: Showroom, quán cà phê.
  4. Vân gỗ sần EIR (AGT PRK604, Thổ Nhĩ Kỳ):
    • Bề mặt sần theo vân (EIR), màu nâu vàng, tạo cảm giác chân thực.
    • Giá: ~435.000 VNĐ/m² (10mm).
    • Đặc điểm: Chống trầy xước AC4, bảo hành 25 năm.
  5. Cốt xanh siêu chịu nước (Hillman H1041, Malaysia):
    • Màu nâu đỏ, vân gỗ to, phù hợp khí hậu ẩm Việt Nam.
    • Giá: ~455.000 VNĐ/m² (8mm).
    • Đặc điểm: Chống nước 24 giờ, cốt HDF 910kg/m³.

Mẹo Chọn Sàn Gỗ Công Nghiệp Chất Lượng

  1. Chọn thương hiệu uy tín: Ưu tiên các thương hiệu như Inovar, Robina (Malaysia), Egger, Kronoswiss (Châu Âu), hoặc Kosmos, Morser (Việt Nam) để đảm bảo chất lượng và chính sách bảo hành rõ ràng.
  2. Kiểm tra thông số kỹ thuật:
    • Cốt gỗ HDF mật độ ≥800kg/m³, chống ẩm tốt.
    • Lớp phủ bề mặt AC4-AC5, chống trầy xước.
    • Chứng nhận E0/E1 về an toàn Formaldehyde.
  3. Phù hợp với không gian:
    • Phòng nhỏ (<50m²): Chọn sàn 8mm, màu sáng, vân nhỏ.
    • Không gian lớn (>100m²): Chọn sàn 12mm, màu đậm, vân xương cá.
  4. Test khả năng chịu nước: Ngâm mẫu sàn trong nước 24 giờ để kiểm tra độ trương nở (nên <8%).
  5. Chọn nhà cung cấp đáng tin cậy: Các đơn vị như Sàn Gỗ Gia Đình, Sàn Đẹp, hoặc Kosmos cung cấp sản phẩm chính hãng, miễn phí vận chuyển cho đơn hàng lớn, và có đội thi công chuyên nghiệp.

Lưu Ý Khi Lắp Đặt và Sử Dụng Sàn Gỗ Công Nghiệp

  • Chuẩn bị mặt bằng: Nền nhà cần phẳng, độ chênh lệch <2mm/1m để tránh sàn kêu hoặc lún.
  • Chừa khe hở: Để sàn giãn nở tự nhiên, chừa khoảng cách 12-18mm giữa sàn và tường.
  • Bảo quản: Tránh để sàn ngập nước lâu, sử dụng thảm chùi chân, và vệ sinh bằng khăn ẩm.
  • Bảo hành: Kiểm tra chính sách bảo hành (10-25 năm tùy thương hiệu) và lưu hóa đơn mua hàng.

Kết Luận

Sàn gỗ công nghiệp năm 2025 mang đến nhiều lựa chọn với mức giá từ 170.000-850.000 VNĐ/m², phù hợp với mọi ngân sách và phong cách nội thất. Các thương hiệu như Inovar, Kronoswiss, và Kosmos nổi bật với chất lượng cao, mẫu mã hiện đại như vân sồi, óc chó, hoặc xương cá. Để chọn sàn phù hợp, hãy cân nhắc xuất xứ, thông số kỹ thuật, và nhu cầu sử dụng.

By admin