Có một dạo tôi làm việc ca đêm ở một công ty logistics, tan làm lúc 1 giờ sáng. Cứ ngỡ giờ đó đường phố sẽ vắng tanh, ai ngờ ra khỏi cổng công ty là cả một thế giới khác đang chờ sẵn: mấy chị bán xôi nóng hổi trước cổng khu công nghiệp, quán trà đá vỉa hè vẫn đông nghẹt người, và cả những chuyến xe tải chở hàng nối đuôi nhau chạy vào thành phố. Từ đó tôi mới thực sự hiểu, đời sống về đêm tại Việt Nam 베트남 밤문화 không phải là một khái niệm xa lạ chỉ dành cho dân chơi khuya, mà nó tồn tại âm thầm, len lỏi trong nhịp sinh hoạt của rất nhiều người.

Ai mới là người sống về đêm nhiều nhất?

Chúng ta hay mặc định đêm là thời gian của quán bar, vũ trường hay giới trẻ đi chơi. Nhưng nếu để ý kỹ, người gắn bó với màn đêm nhiều nhất lại là những lao động thầm lặng: người bán hàng rong, tài xế xe ôm công nghệ, nhân viên bảo vệ, công nhân vệ sinh môi trường, hay các bác tài xe container chạy tuyến đêm để tránh kẹt xe ban ngày.

Tôi từng trò chuyện với một bác chạy xe ôm gần khu vực chợ đầu mối, bác bảo: “Ban ngày đường đông, chú toàn tranh thủ ngủ, tối mới ra đường kiếm khách, vừa mát vừa dễ chạy.” Câu nói đơn giản vậy thôi nhưng khiến tôi nhìn đời sống về đêm bằng một góc nhìn hoàn toàn khác – không phải sự ăn chơi, mà là mưu sinh.

Nhịp sống khác nhau giữa các vùng miền

Điều thú vị là đời sống về đêm ở mỗi vùng miền Việt Nam lại mang một sắc thái riêng biệt. Ở các thành phố biển như Nha Trang, Đà Nẵng, ban đêm gắn liền với hình ảnh du khách dạo bộ dọc bờ biển, các quán hải sản đèn sáng trưng phục vụ đến tận khuya. Trong khi đó, ở vùng Tây Nguyên hay miền núi phía Bắc, đêm lại tĩnh lặng hơn nhiều, chỉ có tiếng côn trùng, ánh lửa bập bùng bên nồi rượu cần, hay phiên chợ tình đặc trưng của một số dân tộc thiểu số.

Có lần tôi đi công tác ở Sa Pa vào mùa đông, buổi tối nhiệt độ xuống thấp, phố xá gần như không một bóng người, chỉ có vài quán nhỏ bán ngô nướng, trứng nướng tỏa khói nghi ngút. Cảm giác lạnh nhưng ấm áp lạ thường – khác hẳn với sự náo nhiệt của Sài Gòn hay Hà Nội mà tôi đã quen.

Kinh tế đêm – tiềm năng chưa khai thác hết

Vài năm gần đây, cụm từ “kinh tế đêm” bắt đầu được nhắc đến nhiều hơn ở Việt Nam, đặc biệt khi ngành du lịch phục hồi sau đại dịch. Nhiều thành phố như Hà Nội, Đà Nẵng, Phú Quốc đã thí điểm mở rộng giờ hoạt động của các khu phố đi bộ, cho phép hàng quán buôn bán đến 2-3 giờ sáng thay vì đóng cửa sớm như trước.

Là người từng chứng kiến sự thay đổi này, tôi thấy rõ lợi ích kinh tế mà nó mang lại: nhiều gia đình có thêm thu nhập từ việc bán hàng đêm, khách du lịch có thêm lý do để ở lại lâu hơn thay vì về khách sạn ngủ sớm. Nhưng đi kèm với đó cũng là bài toán quản lý an ninh, tiếng ồn và vệ sinh môi trường mà các địa phương vẫn đang loay hoay tìm lời giải.

Đêm và những câu chuyện tình người

Điều tôi thích nhất khi quan sát đời sống về đêm ở Việt Nam là những khoảnh khắc tình người bất ngờ. Một lần tôi bị hỏng xe lúc gần 12 giờ đêm trên quốc lộ, giữa lúc đang loay hoay thì một anh sửa xe dạo gần đó chạy ra giúp, sửa xong còn nhất quyết không lấy tiền vì “khuya rồi, thôi coi như giúp em qua đường”. Những chuyện nhỏ như vậy có lẽ chỉ xảy ra vào ban đêm, khi con người ta bớt đi sự vội vã, sống chậm lại và tử tế hơn với nhau.

Góc khuất cần được nhìn nhận thẳng thắn

Tất nhiên, không thể phủ nhận đời sống về đêm cũng tồn tại không ít vấn đề: tình trạng say xỉn gây rối, tai nạn giao thông về đêm do đường vắng dễ phóng nhanh, hay một số tệ nạn xã hội len lỏi trong các khu vui chơi thiếu kiểm soát. Đây là những mặt trái mà bất kỳ ai muốn phát triển kinh tế đêm bền vững đều phải tính đến, chứ không thể chỉ nhìn vào sự sôi động bề nổi.

Lời kết

Sau tất cả, tôi nhận ra đời sống về đêm tại Việt Nam là một bức tranh nhiều lớp màu – có sự náo nhiệt của phố thị, có nhịp mưu sinh thầm lặng, có cả tình người ấm áp lẫn những góc khuất cần cải thiện. Nếu có dịp, thử một lần thức trọn một đêm ở bất kỳ thành phố nào của Việt Nam, bạn sẽ thấy đất nước này không chỉ đẹp vào ban ngày, mà còn mang một sức sống rất riêng khi màn đêm buông xuống.

By admin